Ba thứ quân là khái niệm quen thuộc trong lịch sử Việt Nam, đặc biệt là thời kỳ phong kiến và kháng chiến chống ngoại xâm. Ba thứ quân gồm quân triều đình (quân chính quy), quân địa phương và dân binh, mỗi lực lượng mang một vị trí và vai trò khác nhau trong quá trình bảo vệ đất nước. Quân triều đình là lực lượng quân đội được tổ chức chặt chẽ, huấn luyện bài bản và trang bị đầy đủ vũ khí, thường trực tại kinh thành hoặc các khu vực trọng yếu. Đây là lực lượng nòng cốt trong các chiến dịch lớn, đảm bảo an ninh quốc gia và duy trì quyền lực cho vua quan.
Quân địa phương là bộ phận quân đội được bố trí ở các phủ, huyện nhằm giữ gìn an ninh trật tự ở từng địa bàn, phối hợp với quân triều đình khi có chiến sự. Họ am hiểu địa hình, phong tục tập quán của từng vùng, vì thế hiệu quả chiến đấu trên địa bàn rất cao. Mặc dù không được huấn luyện và trang bị hiện đại như quân triều đình nhưng quân địa phương vẫn đóng vai trò hết sức quan trọng trong việc chống lại những cuộc nổi dậy hay xâm nhập nhỏ lẻ từ bên ngoài. Trong thời chiến, đây là nguồn nhân lực bổ sung nhanh chóng cho quân chính quy.
Dân binh còn gọi là quân tự vệ, gồm những người dân bình thường được huy động khi có chiến sự xảy ra. Họ không được đào tạo bài bản nhưng lại có tinh thần yêu nước rất cao. Dân binh đóng vai trò quan trọng trong phòng thủ các làng xã, phát hiện và chống lại kẻ thù, hỗ trợ hậu cần cho các lực lượng quân sự chuyên nghiệp. Trong một số thời kỳ lịch sử, sự kết hợp của ba thứ quân đã tạo nên sức mạnh tổng hợp giúp đất nước chống lại các cuộc xâm lược của ngoại bang, bảo vệ độc lập và chủ quyền dân tộc. Đây cũng là mô hình thể hiện sự gắn kết giữa nhà nước, nhân dân và các địa phương trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Từ khóa: ngày dân số thế giới 11 7
Thể loại: Tài chính