2026-02-23
thái thương hotel

Encompass là một từ tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong giao tiếp và văn bản học thuật, mang ý nghĩa "bao gồm", "bao trùm" hoặc "vây quanh". Khi nói đến việc một điều gì đó "encompass" điều khác, nó ám chỉ sự chứa đựng, tích hợp hoặc hội tụ của các yếu tố trong phạm vi nhất định. Ví dụ, một chương trình giáo dục toàn diện có thể encompass nhiều lĩnh vực như khoa học, nghệ thuật, công nghệ và thể thao. Sự đa dạng và phạm vi rộng của từ này giúp người sử dụng dễ dàng diễn tả sự kết nối hoặc tổng hợp của nhiều thành phần, nhóm hay ý tưởng trong một chủ đề lớn hơn.

Trong lĩnh vực khoa học hoặc kinh doanh, encompass thường được dùng để mô tả khả năng bao phủ toàn diện các khía cạnh liên quan hoặc các hoạt động thuộc cùng lĩnh vực. Chẳng hạn, một chiến lược kinh doanh hiệu quả phải encompass cả hoạt động sản xuất, phân phối, marketing lẫn chăm sóc khách hàng. Việc sử dụng từ encompass như vậy không chỉ giúp nhấn mạnh sự kết hợp hài hòa giữa các bộ phận mà còn khẳng định vai trò của từng phần trong việc tạo nên thành công chung. Đó là lý do tại sao encompass thường xuất hiện trong các văn bản thuyết trình, báo cáo hoặc đánh giá tổng quan về một dự án, một tổ chức hay hệ thống.

Mặt khác, encompass cũng được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực xã hội, khi muốn thể hiện tính bao trùm về mặt ý nghĩa, phạm vi hoặc ảnh hưởng. Ví dụ, một chính sách hỗ trợ cộng đồng có thể encompass nhiều nhóm đối tượng như thanh thiếu niên, người cao tuổi, phụ nữ và người khuyết tật. Điều này cho thấy chính sách không chỉ tập trung vào một nhóm nhỏ mà hướng tới sự toàn diện, công bằng và mở rộng phạm vi thụ hưởng. Chính vì thế, encompass là lựa chọn từ vựng tối ưu khi bạn cần làm nổi bật sự tổng hợp, sự toàn diện hoặc sự liên kết giữa các yếu tố khác nhau trong một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể.

Từ khóa: thái thương hotel

Thể loại: Tài chính