Năm 1986, Việt Nam lâm vào tình trạng siêu lạm phát nghiêm trọng, đánh dấu một trong những giai đoạn khó khăn nhất của nền kinh tế sau chiến tranh. Hệ quả của việc áp dụng mô hình kinh tế tập trung bao cấp, kết hợp với việc thiếu hụt nguồn lực và quản lý yếu kém, đã khiến giá cả tăng vọt không kiểm soát. Chỉ số giá tiêu dùng năm ấy tăng hơn 700% so với năm trước, nghĩa là hàng hóa và dịch vụ trở nên đắt đỏ gấp nhiều lần chỉ trong một thời gian ngắn. Giá trị đồng tiền bị bào mòn nhanh chóng, khiến người dân thường xuyên phải xếp hàng dài để mua những mặt hàng thiết yếu như gạo, dầu ăn, đường. Lương thực, thực phẩm khan hiếm, đời sống nhân dân lâm vào cảnh thiếu thốn, khó khăn.
Nguyên nhân của siêu lạm phát năm 1986 không chỉ đến từ nội tại nền kinh tế mà còn do tác động của nhiều yếu tố ngoại lực. Sau chiến tranh, đất nước phải gánh chịu hậu quả tàn phá về cơ sở hạ tầng, sức sản xuất bị hạn chế, đồng thời các khoản viện trợ nước ngoài dần bị cắt giảm. Chính phủ ứng phó bằng cách in thêm tiền để bù vào thiếu hụt ngân sách mà không có các biện pháp cân đối sản xuất tương ứng, khiến lượng tiền lưu thông vượt quá xa lượng hàng hóa sẵn có trên thị trường. Điều này dẫn đến tăng giá phi mã ở hầu hết các mặt hàng, làm mất niềm tin của người dân vào đồng tiền quốc gia và làm tê liệt nhiều hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Chính cuộc khủng hoảng siêu lạm phát năm 1986 đã thúc đẩy Đảng và Nhà nước Việt Nam quyết định thực hiện công cuộc Đổi mới toàn diện từ cuối năm 1986. Những cải cách kinh tế sau đó như dỡ bỏ hệ thống bao cấp, chuyển sang cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước, khuyến khích sản xuất hàng hóa và thu hút đầu tư nước ngoài đã giúp kiểm soát lạm phát và phục hồi nền kinh tế. Nhìn lại, giai đoạn siêu lạm phát này là bài học sâu sắc về những giới hạn và rủi ro của mô hình kinh tế tập trung, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của cải cách và đổi mới trong quá trình phát triển kinh tế quốc gia.
Từ khóa: lịch nghỉ chứng khoán 2023
Thể loại: Tài chính