2026-02-24
tiên dung chử đồng tử

Dân số Việt Nam đã có nhiều biến động đáng kể qua các năm, thể hiện qua tốc độ tăng trưởng tự nhiên cùng những chính sách dân số được áp dụng. Vào năm 1945, dân số nước ta chỉ khoảng hơn 20 triệu người. Sau đó, quá trình hồi phục và phát triển sau chiến tranh cùng mức sinh cao khiến dân số Việt Nam tăng mạnh trong thập niên 1960 và 1970. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, tính đến năm 1989, dân số đã đạt khoảng 64,8 triệu người với tốc độ tăng trung bình hàng năm khá cao. Điều này đặt ra nhiều áp lực lên các lĩnh vực như giáo dục, y tế, việc làm và môi trường sống.

Trong những năm tiếp theo, nhờ vào sự triển khai đồng bộ các chính sách về dân số và kế hoạch hóa gia đình, tốc độ tăng dân số dần chậm lại. Đến năm 1999, dân số Việt Nam ghi nhận khoảng 76,3 triệu người, và vào năm 2009 con số này đã lên đến gần 86 triệu. Đặc biệt, dân số Việt Nam đã vượt mốc 90 triệu vào năm 2013, phản ánh sự gia tăng liên tục dù mức sinh có giảm. Sự thay đổi này cũng kéo theo nhiều thách thức mới như già hóa dân số, di cư từ nông thôn lên thành thị cùng nhu cầu nâng cấp hệ thống an sinh xã hội để đáp ứng tốt hơn cho người dân khắp cả nước.

Tính đến năm 2023, tổng dân số Việt Nam đạt hơn 100 triệu người, đưa nước ta trở thành quốc gia đông dân thứ 15 trên thế giới. Cấu trúc dân số bắt đầu có sự chuyển dịch khi tỷ lệ người trong độ tuổi lao động vẫn duy trì ở mức cao nhưng tỷ lệ người già và trẻ nhỏ cũng có xu hướng tăng lên. Các thành phố lớn như Hà Nội và TP Hồ Chí Minh chứng kiến sự bùng nổ dân số do làn sóng nhập cư, dẫn đến nhu cầu phát triển hạ tầng đô thị, dịch vụ và nguồn lao động chất lượng cao. Quá trình đô thị hóa, hiện đại hóa kinh tế đồng thời đặt ra nhiệm vụ lớn lao trong việc cân bằng giữa phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống cho toàn dân.

Từ khóa: tiên dung chử đồng tử

Thể loại: Tài chính