Trò mèo là một cụm từ lóng khá phổ biến trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ những hành động hoặc sự việc mang tính gian xảo, tinh quái, thiếu nghiêm túc hoặc lừa bịp. Người ta sử dụng cụm từ này khi muốn mô tả ai đó có cách cư xử lắt léo, không minh bạch, đôi khi là làm điều gì đó một cách lén lút để đạt được lợi ích riêng. Ví dụ, trong môi trường làm việc, khi có ai đó cố tình tránh né trách nhiệm mà lại giả vờ như không biết gì, người ta cũng có thể nói rằng "toàn trò mèo". Ngoài ra, trò mèo còn được dùng để bày tỏ sự phản đối, bất mãn trước những hành vi thiếu chuyên nghiệp hoặc không trung thực của người khác.
Cụm từ "trò mèo" vốn dĩ gắn liền với đặc điểm tính cách của loài mèo: khôn ranh, tháo vát nhưng lại thường tỏ ra bí ẩn và không dễ đoán. Chính vì vậy, khi một sự việc nào đó bị gọi là "trò mèo", hàm ý rằng không nên quá tin tưởng vào nó bởi rất có thể sự việc ấy sẽ có những diễn biến bất ngờ, khó lường hoặc thậm chí gây thất vọng. Trong đời sống hàng ngày, người lớn thường dùng từ này để nhắc nhở con cái, bạn bè hoặc đồng nghiệp về thái độ nghiêm túc, trung thực khi tiến hành công việc hay giao tiếp.
Không chỉ có ý nghĩa châm biếm và phê phán, trò mèo đôi khi còn được dùng một cách hài hước trong các cuộc trò chuyện thân mật để giảm căng thẳng hoặc tạo sự vui vẻ giữa bạn bè, người thân. Tuy nhiên, về cơ bản, cụm từ này vẫn mang sắc thái tiêu cực, nhằm nhấn mạnh tính chất "lật lọng", thiếu uy tín hoặc thậm chí là mánh khóe của hành động được nhắc đến. Vì vậy, việc sử dụng "trò mèo" cần được cân nhắc với ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu lầm hoặc mất lòng người khác trong giao tiếp hàng ngày.
Từ khóa: ung bướu cơ sở 2
Thể loại: Tài chính