2026-02-25
bộ trưởng bộ kinh tế

Chương 3 trong kinh tế vĩ mô thường tập trung vào cân bằng thị trường hàng hóa và tiền tệ, thông qua các mô hình như IS-LM. Mô hình này giúp nhà kinh tế học phân tích tác động của các chính sách tài khóa và tiền tệ đến tổng sản lượng và lãi suất trong nền kinh tế. Khi chính phủ tăng chi tiêu hoặc giảm thuế, đường IS sẽ dịch chuyển sang phải, làm tăng sản lượng và lãi suất cân bằng. Ngược lại, khi ngân hàng trung ương tiến hành chính sách tiền tệ mở rộng bằng cách tăng cung tiền, đường LM dịch chuyển sang phải, giúp giảm lãi suất và khuyến khích đầu tư, từ đó đẩy mạnh sản lượng.

Trong thực tế, các cú sốc về cầu hoặc cung có thể làm thay đổi trạng thái cân bằng của nền kinh tế. Ví dụ, khi có một cú sốc tiêu cực từ phía cầu, như suy giảm xuất khẩu vì ảnh hưởng từ nền kinh tế thế giới, tổng cầu giảm và khiến sản lượng, việc làm đều giảm. Chính phủ có thể sử dụng các công cụ chính sách tài khóa như tăng chi tiêu công hoặc cắt giảm thuế để kích thích tổng cầu, nhằm ổn định sản lượng và việc làm. Tuy nhiên, hiệu quả của các chính sách này còn phụ thuộc vào mức độ nhạy cảm của tổng cầu và tổng cung đối với các biến số kinh tế vĩ mô khác nhau.

Khái niệm về bẫy thanh khoản cũng được đề cập trong chương này và giữ vai trò quan trọng trong việc lựa chọn chính sách điều tiết nền kinh tế. Trong trường hợp bẫy thanh khoản xảy ra, dù Ngân hàng Trung ương có tăng thêm cung tiền thì lãi suất vẫn không giảm hơn nữa do đã tiệm cận mức sàn và người dân tiếp tục giữ tiền mặt thay vì đầu tư. Khi đó, chính sách tiền tệ trở nên mất hiệu lực và chính sách tài khóa được xem là công cụ hữu hiệu hơn để phục hồi nền kinh tế. Nhờ vào các phân tích này, các nhà hoạch định chính sách có thể đưa ra những quyết định phù hợp nhằm duy trì ổn định và phát triển kinh tế bền vững.

Từ khóa: bộ trưởng bộ kinh tế

Thể loại: Tài chính