2026-02-28
bộ trưởng bộ ngoại giao phạm bình minh

Nachname là một từ tiếng Đức, dịch sang tiếng Việt có nghĩa là “họ” hoặc “họ của gia đình”. Đây là phần tên chung cho các thành viên trong một dòng họ, dùng để phân biệt giữa các cá nhân thuộc các gia đình khác nhau. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Đức như Đức, Áo và Thụy Sĩ, Nachname thường xuất hiện ngay sau Vorname (tên riêng) trong các giấy tờ hành chính, học thuật và xã hội. Việc sử dụng Nachname không chỉ giúp xác định nguồn gốc gia đình mà còn thể hiện yếu tố truyền thống, lịch sử của từng dòng họ.

Ở nhiều quốc gia phương Tây, Nachname mang ý nghĩa rất quan trọng đối với danh tính cá nhân. Khi sinh ra, mỗi người đều được gán một Nachname dựa trên dòng họ của cha mẹ. Đây là quy tắc phổ biến tại Đức và các nước châu Âu khác. Nachname thường được ghi trên hộ chiếu, giấy khai sinh, bằng cấp và những loại hồ sơ cá nhân khác. Một số Nachname có nguồn gốc từ nghề nghiệp của tổ tiên, địa danh, đặc điểm nổi bật hoặc những sự kiện lịch sử liên quan tới gia đình đó. Việc bảo tồn Nachname qua các thế hệ góp phần giữ gìn bản sắc và giá trị truyền thống của gia đình.

Tuy nhiên, trong thời hiện đại, việc thay đổi Nachname diễn ra ngày càng phổ biến vì nhiều lý do như kết hôn, nhận con nuôi hoặc mong muốn hòa nhập văn hóa mới. Ở Đức, phụ nữ sau khi kết hôn thường được lựa chọn giữa việc giữ Nachname cũ, lấy Nachname của chồng hoặc kết hợp cả hai. Điều này thể hiện sự linh hoạt trong quy định pháp lý về tên gọi cũng như sự chuyển biến trong nhận thức xã hội. Trong xu hướng toàn cầu hóa, sự trao đổi văn hóa đã làm cho Nachname không chỉ đơn thuần là một phần của tên gọi, mà còn là biểu tượng cho sự liên kết giữa cá nhân và cộng đồng, khẳng định vị thế của mỗi người trong xã hội.

Từ khóa: bộ trưởng bộ ngoại giao phạm bình minh

Thể loại: Tài chính