2026-02-26
nghị quyết 68

Dân tộc Nùng là một trong những cộng đồng dân tộc thiểu số lớn sinh sống chủ yếu ở các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam như Cao Bằng, Lạng Sơn, Thái Nguyên, Bắc Kạn và một số vùng lân cận. Người Nùng có nguồn gốc lâu đời, vốn thuộc nhóm ngôn ngữ Tày-Thái, mang theo nền văn hóa đặc sắc, riêng biệt và phong phú. Cộng đồng này chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, chăn nuôi, đồng thời duy trì các nghề thủ công truyền thống như dệt vải, rèn, làm giấy thủ công. Lối sống của người Nùng gắn liền với các bản làng ở vùng sơn cước, nhà cửa thường được xây dựng bằng gỗ hoặc tre, mái lợp ngói hoặc lá cọ, tạo nên nét đặc trưng riêng cho các vùng sinh sống của họ.

Văn hóa dân tộc Nùng nổi bật qua các lễ hội truyền thống như Lồng Tồng (lễ xuống đồng), lễ cúng tổ tiên, ngày lễ tết, cùng các trò chơi dân gian như múa sạp, hát sli, hát lượn. Âm nhạc truyền thống của người Nùng sử dụng các nhạc cụ như đàn tính, sáo, kèn, góp phần tạo nên không khí vui nhộn trong các dịp lễ hội. Trang phục truyền thống là điểm nhấn đặc biệt với áo váy màu xanh chàm, nữ thường đội khăn vấn đầu và thắt lưng thêu hoa văn. Đời sống tinh thần của người Nùng phong phú với các tín ngưỡng dân gian, tin vào sự linh thiêng của tổ tiên và các vị thần bảo hộ bản làng, được thể hiện qua các hình thức cúng lễ chu đáo mỗi dịp quan trọng.

Người Nùng còn nổi tiếng bởi tình đoàn kết cộng đồng và lòng hiếu khách. Họ luôn giữ mối quan hệ mật thiết với nhau trong từng dòng họ, làng bản, hỗ trợ nhau trong công việc đồng áng, khi có việc lớn hay trong từng dịp lễ tết. Các nghi thức giao tiếp, cưới hỏi, tang ma đều được thực hiện theo phong tục riêng và rất được coi trọng. Tiếng nói, chữ viết của người Nùng cũng được gìn giữ và phát triển, kiểu chữ Nùng dựa trên tiếng Hán cổ nhưng đã được cải biên phù hợp hơn với ngôn ngữ bản địa. Qua nhiều thế hệ, người Nùng vẫn giữ gìn bản sắc dân tộc và đóng góp tích cực vào sự đa dạng văn hóa Việt Nam.

Từ khóa: nghị quyết 68

Thể loại: Tài chính